Từ điển Anh Việt
"date stamp"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
date stamp
con dấu ngày tháng
nhãn hiệu theo ngày tháng
Xem thêm:
date
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
date stamp
Từ điển WordNet
v.
stamp with a date;
date
The package is dated November 24
Microsoft Computer Dictionary
n. See
time stamp
.